Trang chủBREN • IDX
add
Barito Renewables Energy PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
5.475,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
5.175,00 Rp - 5.575,00 Rp
Phạm vi một năm
4.170,00 Rp - 10.725,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
702,38 NT IDR
Số lượng trung bình
10,42 Tr
Tỷ số P/E
313,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,79 Tr | -4,98% |
Chi phí hoạt động | 42,71 Tr | 4,20% |
Thu nhập ròng | 25,64 Tr | -28,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,35 | -25,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,04 Tr | -9,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,98 Tr | -29,34% |
Tổng tài sản | 3,87 T | 2,11% |
Tổng nợ | 2,98 T | -2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 883,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,64 Tr | -28,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,85 Tr | -11,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,37 Tr | -104,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,72 Tr | 84,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -97,23 Tr | 25,46% |
Dòng tiền tự do | 15,56 Tr | 139,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
705