Trang chủBRIA • NYSEAMERICAN
add
BrilliA Inc
2,20 $
Sau giờ giao dịch:(1,82%)-0,040
2,16 $
Đóng cửa: 20 thg 2, 19:44:01 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,20 $
Mức chênh lệch một ngày
2,17 $ - 2,21 $
Phạm vi một năm
1,41 $ - 4,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,68 Tr USD
Số lượng trung bình
7,50 N
Tỷ số P/E
18,24
Tỷ lệ cổ tức
6,05%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,48 Tr | 13,81% |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 64,68% |
Thu nhập ròng | 842,16 N | -21,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,56 | -31,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 Tr | -13,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,70 Tr | 20,66% |
Tổng tài sản | 28,41 Tr | 4,63% |
Tổng nợ | 10,33 Tr | -45,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 842,16 N | -21,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,16 Tr | -623,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -448,54 N | -2.568,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,49 Tr | 2.793,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 901,82 N | 239,37% |
Dòng tiền tự do | 767,92 N | -9,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
224