Trang chủBRID • NASDAQ
add
Bridgford Foods Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,65 $
Mức chênh lệch một ngày
7,44 $ - 7,55 $
Phạm vi một năm
7,26 $ - 10,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,26 Tr USD
Số lượng trung bình
2,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,85 Tr | 5,01% |
Chi phí hoạt động | 17,28 Tr | 4,93% |
Thu nhập ròng | -6,75 Tr | -936,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,90 | -888,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,75 Tr | -658,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 876,00 N | -91,44% |
Tổng tài sản | 147,21 Tr | -6,44% |
Tổng nợ | 31,67 Tr | 8,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,75 Tr | -936,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,00 N | 96,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 Tr | -25,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -742,00 N | -8,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,53 Tr | 55,73% |
Dòng tiền tự do | 2,19 Tr | 173,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
656