Trang chủBRIH • TLV
add
Rav Bariach 08 Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
134,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
131,90 ILA - 134,10 ILA
Phạm vi một năm
60,10 ILA - 150,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
545,91 Tr ILS
Số lượng trung bình
443,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,65 Tr | 14,96% |
Chi phí hoạt động | 32,14 Tr | 3,07% |
Thu nhập ròng | 652,00 N | 107,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,34 | 106,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,55 Tr | 113,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,65 Tr | -34,93% |
Tổng tài sản | 1,20 T | 7,79% |
Tổng nợ | 979,16 Tr | 9,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 490,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 652,00 N | 107,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,04 Tr | 560,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,64 Tr | -261,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,28 Tr | 665,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,67 Tr | 395,17% |
Dòng tiền tự do | 5,22 Tr | 281,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
972