Trang chủBRKN • SWX
add
Burkhalter Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
162,20 CHF
Mức chênh lệch một ngày
160,60 CHF - 164,40 CHF
Phạm vi một năm
81,00 CHF - 164,40 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T CHF
Số lượng trung bình
12,98 N
Tỷ số P/E
30,01
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,51 Tr | 6,10% |
Chi phí hoạt động | 184,26 Tr | 3,85% |
Thu nhập ròng | 11,99 Tr | 2,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,29 | -2,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,77 Tr | 3,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,29 Tr | -15,60% |
Tổng tài sản | 477,75 Tr | -0,49% |
Tổng nợ | 375,15 Tr | -1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,99 Tr | 2,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,35 Tr | -15,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,86 Tr | -33,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,13 Tr | 8,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,64 Tr | -22,43% |
Dòng tiền tự do | 8,16 Tr | 8,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.323