Trang chủBRKSN • IST
add
Berkosan Yalitim ve Tec Mad Ur ve Tic AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,09 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,60 ₺ - 9,06 ₺
Phạm vi một năm
6,34 ₺ - 11,39 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
840,53 Tr TRY
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
42,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,51 Tr | -5,84% |
Chi phí hoạt động | 57,38 Tr | -8,45% |
Thu nhập ròng | 9,54 Tr | 125,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | 127,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,49 Tr | 52,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,66 Tr | 99,75% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 15,32% |
Tổng nợ | 235,52 Tr | 13,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 806,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,54 Tr | 125,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,79 Tr | 187,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,13 Tr | -297,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,07 Tr | -185,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,51 Tr | 176,77% |
Dòng tiền tự do | 18,28 Tr | 137,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
190