Trang chủBRKSN • IST
add
Berkosan Yalitim ve Tec Mad Ur ve Tic AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,40 ₺ - 7,58 ₺
Phạm vi một năm
6,34 ₺ - 11,39 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
701,06 Tr TRY
Số lượng trung bình
571,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,24 Tr | -0,41% |
Chi phí hoạt động | 49,92 Tr | -8,54% |
Thu nhập ròng | 2,81 Tr | 117,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | 118,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,69 Tr | 205,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,67 Tr | 49,89% |
Tổng tài sản | 985,35 Tr | 51,74% |
Tổng nợ | 218,02 Tr | 78,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 767,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,81 Tr | 117,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,79 Tr | 208,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,98 Tr | -439,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -579,30 N | -102,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,17 Tr | 359,20% |
Dòng tiền tự do | 30,35 Tr | 771,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
193