Trang chủBRL • ASX
add
Bathurst Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 0,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,09 Tr | -46,01% |
Chi phí hoạt động | 3,06 Tr | 10,99% |
Thu nhập ròng | -1,69 Tr | -140,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,72 | -175,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,30 Tr | -332,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,96 Tr | 893,24% |
Tổng tài sản | 381,63 Tr | 7,55% |
Tổng nợ | 26,09 Tr | -8,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 355,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,69 Tr | -140,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,68 Tr | -954,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,52 Tr | -74,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 822,50 N | 426,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,38 Tr | -103,90% |
Dòng tiền tự do | -4,81 Tr | -315,80% |
Giới thiệu
Bathurst Resources, along with a number of subsidiaries, is a coal mining company in New Zealand that was established in 2010. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
80