Trang chủBRMS • IDX
add
Bumi Resources Minerals Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.100,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.110,00 Rp - 1.190,00 Rp
Phạm vi một năm
274,00 Rp - 1.335,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
166,46 NT IDR
Tỷ số P/E
213,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,73 Tr | 32,88% |
Chi phí hoạt động | 9,74 Tr | 34,10% |
Thu nhập ròng | 14,93 Tr | 123,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,80 | 67,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,05 Tr | 29,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,05 Tr | 21,13% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 4,67% |
Tổng nợ | 185,41 Tr | 4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 110,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,93 Tr | 123,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,90 Tr | 11.353,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,13 Tr | -1.962,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,23 Tr | -60,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,52 Tr | -89,74% |
Dòng tiền tự do | 1,46 Tr | 2,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
936