Trang chủBRN • JSE
add
Brimstone Investment Corporation Ltd Class N
Giá đóng cửa hôm trước
519,00 ZAC
Phạm vi một năm
401,00 ZAC - 630,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T ZAR
Số lượng trung bình
248,86 N
Tỷ số P/E
29,14
Tỷ lệ cổ tức
8,09%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,74 Tr | 24,76% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -104,06 Tr | -318,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,12 | -275,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,94 Tr | 64,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,17 Tr | -3,33% |
Tổng tài sản | 4,50 T | -14,90% |
Tổng nợ | 1,39 T | -30,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -104,06 Tr | -318,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,70 Tr | -33,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 308,19 Tr | 144,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -252,94 Tr | -134,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,54 Tr | 143,10% |
Dòng tiền tự do | -18,32 Tr | -163,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
98