Trang chủBRNA • IDX
add
Berlina Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
600,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
640,00 Rp - 705,00 Rp
Phạm vi một năm
545,00 Rp - 950,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
646,21 T IDR
Số lượng trung bình
12,17 N
Tỷ số P/E
41,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,30 T | -4,64% |
Chi phí hoạt động | 32,13 T | 7,26% |
Thu nhập ròng | -2,85 T | -1.099,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,16 | -1.154,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,91 T | -17,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,60 T | 43,74% |
Tổng tài sản | 2,25 NT | 2,86% |
Tổng nợ | 1,24 NT | 3,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 979,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,85 T | -1.099,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,79 T | 2,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,97 T | 63,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,67 T | -19,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,27 T | 1.868,26% |
Dòng tiền tự do | -69,63 T | -287,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
931