Trang chủBRNL • AMS
add
Brunel International NV
Giá đóng cửa hôm trước
6,65 €
Mức chênh lệch một ngày
6,57 € - 6,70 €
Phạm vi một năm
6,13 € - 9,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
337,84 Tr EUR
Số lượng trung bình
158,02 N
Tỷ số P/E
110,39
Tỷ lệ cổ tức
5,24%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 302,19 Tr | -10,21% |
Chi phí hoạt động | 50,30 Tr | -1,23% |
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | -81,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | -79,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,07 Tr | -58,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,00 Tr | -25,90% |
Tổng tài sản | 538,32 Tr | -7,51% |
Tổng nợ | 268,28 Tr | 1,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | -81,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,08 Tr | -48,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,64 Tr | 16,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,37 Tr | 42,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,80 Tr | -72,87% |
Dòng tiền tự do | 5,79 Tr | -35,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
9.530