Trang chủBRRGD • OTCMKTS
add
Oncoinvent ASA
Giá đóng cửa hôm trước
1,60 $
Phạm vi một năm
250,00 $ - 250,00 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,98 Tr | 17.750,75% |
Chi phí hoạt động | 31,99 Tr | -25,04% |
Thu nhập ròng | -25,99 Tr | 39,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -434,65 | 99,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,88 Tr | 40,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,38 Tr | -62,33% |
Tổng tài sản | 104,34 Tr | -52,24% |
Tổng nợ | 34,88 Tr | -19,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 977,43 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,99 Tr | 39,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,31 Tr | 5,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 177,50 N | -84,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,00 N | -100,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,12 Tr | -2.125,04% |
Dòng tiền tự do | -11,63 Tr | 61,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
36