Trang chủBRVO • CVE
add
Bravo Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,68 $
Mức chênh lệch một ngày
3,70 $ - 3,77 $
Phạm vi một năm
2,05 $ - 5,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
511,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
92,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -692,69 N | 38,67% |
Chi phí hoạt động | 749,54 N | -12,12% |
Thu nhập ròng | -610,94 N | 14,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,20 | 38,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,41 Tr | 26,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,02 Tr | -16,04% |
Tổng tài sản | 57,03 Tr | 8,70% |
Tổng nợ | 886,64 N | -22,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -610,94 N | 14,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -266,74 N | 10,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 Tr | 26,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 Tr | 6.881,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -400,49 N | 82,10% |
Dòng tiền tự do | -2,04 Tr | 29,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
33