Trang chủBRYFF • OTCMKTS
add
Bri-Chem Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,19 Tr | -17,22% |
Chi phí hoạt động | 3,06 Tr | -14,54% |
Thu nhập ròng | 160,26 N | 159,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,88 | 172,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 707,68 N | 78,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.533,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 48,86 Tr | -14,44% |
Tổng nợ | 29,31 Tr | -18,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,26 N | 159,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,81 Tr | -51,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,69 N | -458,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,60 Tr | 56,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 1,36 Tr | -52,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
56