Trang chủBS6 • SGX
add
Yangzijiang Shipbuilding (Holdings) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,34 $
Mức chênh lệch một ngày
4,18 $ - 4,43 $
Phạm vi một năm
1,80 $ - 4,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,61 T SGD
Số lượng trung bình
19,95 Tr
Tỷ số P/E
10,94
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,81 T | 15,82% |
Chi phí hoạt động | 238,19 Tr | 31,69% |
Thu nhập ròng | 2,23 T | 24,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,51 | 7,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 T | 30,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,09 T | -29,07% |
Tổng tài sản | 58,33 T | 6,92% |
Tổng nợ | 26,08 T | -7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,23 T | 24,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 T | -40,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,54 T | -1.221,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -262,75 Tr | -164,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,14 T | -172,87% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | -10,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
7.306