Trang chủBSAAU • NASDAQ
add
Best SPAC I Acquistion Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 $
Phạm vi một năm
9,99 $ - 10,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,96 Tr USD
Số lượng trung bình
2,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 423,61 N | — |
Thu nhập ròng | 240,36 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | — |
Tổng tài sản | 57,23 Tr | — |
Tổng nợ | 53,96 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 240,36 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -316,78 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,12 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -395,90 N | — |
Dòng tiền tự do | -246,37 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024