Trang chủBSE • NSE
add
BSE Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.707,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.585,00 ₹ - 2.707,00 ₹
Phạm vi một năm
1.227,33 ₹ - 3.227,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 NT INR
Số lượng trung bình
4,80 Tr
Tỷ số P/E
50,03
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,36 T | 48,58% |
Chi phí hoạt động | 2,26 T | -15,15% |
Thu nhập ròng | 5,97 T | 171,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,28 | 82,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 14,61 | 173,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,32 T | 77,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,96 T | 5,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 412,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,97 T | 171,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1875
Trang web
Nhân viên
771