Trang chủBSE • NSE
add
BSE Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.836,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.847,20 ₹ - 2.900,00 ₹
Phạm vi một năm
1.227,33 ₹ - 3.030,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 NT INR
Số lượng trung bình
3,86 Tr
Tỷ số P/E
65,39
Tỷ lệ cổ tức
0,21%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,34 T | 39,44% |
Chi phí hoạt động | 2,58 T | -3,83% |
Thu nhập ròng | 5,58 T | 61,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,24 | 15,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 13,56 | 61,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,06 T | 58,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,96 T | 5,48% |
Tổng tài sản | 111,38 T | 3,61% |
Tổng nợ | 46,01 T | -21,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 411,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,58 T | 61,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1875
Trang web
Nhân viên
771