Trang chủBSI • FRA
add
Besi
Giá đóng cửa hôm trước
191,65 €
Mức chênh lệch một ngày
152,05 € - 188,00 €
Phạm vi một năm
82,34 € - 196,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
12,52 T EUR
Số lượng trung bình
73,00
Tỷ số P/E
94,99
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,35 Tr | 8,44% |
Chi phí hoạt động | 50,03 Tr | 5,14% |
Thu nhập ròng | 42,80 Tr | -27,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,73 | -33,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | -27,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,41 Tr | 4,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 542,99 Tr | -19,24% |
Tổng tài sản | 1,11 T | -9,78% |
Tổng nợ | 697,35 Tr | -4,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 416,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,80 Tr | -27,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,95 Tr | -24,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,70 Tr | -2,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,65 Tr | 26,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,42 Tr | -29,96% |
Dòng tiền tự do | 33,81 Tr | -27,93% |