Trang chủBSLCORP • KLSE
add
BSL Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 RM
Phạm vi một năm
0,015 RM - 0,030 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
28,99 Tr MYR
Số lượng trung bình
458,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,96 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 11,41 Tr | — |
Thu nhập ròng | 3,88 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 38,93 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,22 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,68 Tr | — |
Tổng tài sản | 226,67 Tr | — |
Tổng nợ | 28,85 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,88 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
124