Trang chủBSLKW • NASDAQ
add
Bolt Projects Holdings Inc
0,021 $
Sau giờ giao dịch:(21,60%)-0,0046
0,017 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 19:33:25 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,54 Tr USD
Số lượng trung bình
16,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 370,00 N | 7.300,00% |
Chi phí hoạt động | 4,42 Tr | -78,12% |
Thu nhập ròng | -7,48 Tr | -216,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,02 N | -101,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,36 Tr | 78,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,77 Tr | -27,25% |
Tổng tài sản | 11,13 Tr | -30,06% |
Tổng nợ | 23,88 Tr | 13,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -121,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.098,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,48 Tr | -216,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 301,00 N | 105,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | 90,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,47 Tr | 31,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,77 Tr | 214,03% |
Dòng tiền tự do | 107,50 N | 161,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14