Trang chủBSM • NYSE
add
Black Stone Minerals LP
14,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,60%)+0,090
15,08 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 18:15:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,75 $
Mức chênh lệch một ngày
14,70 $ - 15,06 $
Phạm vi một năm
11,78 $ - 15,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T USD
Số lượng trung bình
385,44 N
Tỷ số P/E
12,97
Tỷ lệ cổ tức
8,01%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,18 Tr | -0,85% |
Chi phí hoạt động | -7,61 Tr | -10,74% |
Thu nhập ròng | 91,73 Tr | -1,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 91,57 | -0,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | -1,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,34 Tr | -0,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 Tr | -86,34% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 4,75% |
Tổng nợ | 145,17 Tr | 226,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,73 Tr | -1,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,76 Tr | 6,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,70 Tr | -65,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,40 Tr | 12,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,65 Tr | 163,95% |
Dòng tiền tự do | 48,40 Tr | -0,14% |
Giới thiệu
Black Stone Minerals, L.P., or Black Stone Minerals, is a Houston, Texas-based oil and natural gas corporation. Wikipedia
Ngày thành lập
1876
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
113