Trang chủBSN • ASX
add
Basin Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,037 $
Mức chênh lệch một ngày
0,036 $ - 0,038 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
419,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 580,09 N | 45,86% |
Thu nhập ròng | -573,36 N | -50,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -400,84 N | -0,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 975,36 N | -34,58% |
Tổng tài sản | 13,81 Tr | 22,07% |
Tổng nợ | 497,34 N | 244,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -573,36 N | -50,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -403,32 N | -7,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -231,22 N | -95,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 620,11 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,44 N | 98,29% |
Dòng tiền tự do | -367,35 N | -15,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web