Trang chủBSR • FRA
add
GoldMining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 €
Mức chênh lệch một ngày
1,28 € - 1,32 €
Phạm vi một năm
0,59 € - 1,89 €
Giá trị vốn hóa thị trường
410,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,78 Tr | 6,07% |
Thu nhập ròng | -6,94 Tr | 19,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,75 Tr | -6,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,32 Tr | 121,21% |
Tổng tài sản | 237,96 Tr | 96,73% |
Tổng nợ | 8,36 Tr | 44,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,94 Tr | 19,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,98 Tr | -39,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,46 Tr | 381,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,48 Tr | 2.274,81% |
Dòng tiền tự do | -4,17 Tr | -64,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
43