Trang chủBSSR • IDX
add
Baramulti Suksessarana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.880,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.880,00 Rp - 3.920,00 Rp
Phạm vi một năm
3.770,00 Rp - 4.450,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
10,20 NT IDR
Số lượng trung bình
748,53 N
Tỷ số P/E
7,43
Tỷ lệ cổ tức
8,97%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,61 Tr | -20,02% |
Chi phí hoạt động | 28,28 Tr | -13,05% |
Thu nhập ròng | 11,90 Tr | -61,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,31 | -51,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,03 Tr | -29,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,86 Tr | -33,98% |
Tổng tài sản | 398,34 Tr | -10,88% |
Tổng nợ | 92,72 Tr | -37,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 32,33 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,90 Tr | -61,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,01 Tr | 2,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,85 Tr | -332,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,65 Tr | 62,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,87 Tr | 50,21% |
Dòng tiền tự do | -14,95 Tr | 60,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
718