Trang chủBST • BME
add
Biotechnology Assets SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 €
Mức chênh lệch một ngày
0,18 € - 0,19 €
Phạm vi một năm
0,18 € - 0,49 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,83 Tr EUR
Số lượng trung bình
450,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 597,35 N | 7,95% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | -15,83% |
Thu nhập ròng | -417,27 N | 50,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,85 | 53,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -274,65 N | -27,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 615,49 N | -8,47% |
Tổng tài sản | 13,46 Tr | -10,56% |
Tổng nợ | 7,01 Tr | -10,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -417,27 N | 50,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 329,07 N | 6.438,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,89 N | 54,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,59 N | -109,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,58 N | 46,12% |
Dòng tiền tự do | 45,51 N | 124,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
30