Trang chủBSWD • IDX
add
Bank Of India Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
850,00 Rp
Phạm vi một năm
800,00 Rp - 2.600,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 NT IDR
Số lượng trung bình
463,00
Tỷ số P/E
85,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,02 T | -78,91% |
Chi phí hoạt động | 30,67 T | 10,19% |
Thu nhập ròng | -23,01 T | -233,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -208,75 | -731,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -9,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 965,44 T | 100,06% |
Tổng tài sản | 7,03 NT | 5,85% |
Tổng nợ | 3,56 NT | 10,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,47 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,01 T | -233,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,88 T | -82,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -278,90 T | -223,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 208,43 T | 140,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,62 T | 63,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
219