Trang chủBSY • NASDAQ
add
Bentley Systems
38,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
38,17 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:58 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,68 $
Mức chênh lệch một ngày
38,10 $ - 38,73 $
Phạm vi một năm
36,51 $ - 59,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,59 T USD
Số lượng trung bình
1,97 Tr
Tỷ số P/E
46,10
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 375,55 Tr | 12,05% |
Chi phí hoạt động | 216,70 Tr | 8,75% |
Thu nhập ròng | 57,37 Tr | 35,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,28 | 20,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,56 Tr | 18,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,41 Tr | 129,18% |
Tổng tài sản | 3,46 T | 2,00% |
Tổng nợ | 2,27 T | -3,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 314,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,37 Tr | 35,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,38 Tr | 35,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,64 Tr | 94,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,70 Tr | -158,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,76 Tr | 262,56% |
Dòng tiền tự do | 80,60 Tr | 7,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
5.500