Trang chủBTE • ASX
add
Botala Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,28 N | — |
Chi phí hoạt động | 538,82 N | -1,12% |
Thu nhập ròng | -731,52 N | -43,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,64 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -509,60 N | 5,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 618,44 N | 24,49% |
Tổng tài sản | 21,24 Tr | 17,59% |
Tổng nợ | 2,87 Tr | 86,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -731,52 N | -43,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -378,23 N | 60,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -775,72 N | -384,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 691,49 N | 85,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -463,28 N | 37,53% |
Dòng tiền tự do | -823,32 N | -36,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web