Trang chủBTECH • KLSE
add
Brite-Tech Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,25 RM - 0,27 RM
Phạm vi một năm
0,24 RM - 0,29 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
65,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
157,78 N
Tỷ số P/E
6,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,17 Tr | 2,65% |
Chi phí hoạt động | 224,00 N | -92,99% |
Thu nhập ròng | 5,72 Tr | 23,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,06 | 20,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,22 Tr | -48,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,55 Tr | 14,29% |
Tổng tài sản | 177,02 Tr | 8,49% |
Tổng nợ | 72,13 Tr | 8,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,72 Tr | 23,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,29 Tr | -9,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,26 Tr | -220,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 903,00 N | 111,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,93 Tr | 187,23% |
Dòng tiền tự do | -2,50 Tr | -160,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
122