Trang chủBTJ • SGX
add
A-Sonic Aerospace Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,16 Tr SGD
Số lượng trung bình
71,37 N
Tỷ số P/E
13,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,48 Tr | -24,57% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 24,53% |
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | 19,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 58,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,16 Tr | 65,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,86 Tr | -0,13% |
Tổng tài sản | 88,63 Tr | 0,72% |
Tổng nợ | 36,62 Tr | -7,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 Tr | 19,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 394,00 N | -62,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,50 N | -116,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -631,50 N | -195,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -268,00 N | -127,79% |
Dòng tiền tự do | 1,03 Tr | 37,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
557