Trang chủBTM • ASX
add
Breakthrough Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,77 Tr AUD
Số lượng trung bình
358,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | 156,47% |
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -150,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -375,70 N | -59,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 Tr | 36,72% |
Tổng tài sản | 2,67 Tr | -48,21% |
Tổng nợ | 1,37 Tr | 28,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -180,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -371,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -150,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -171,32 N | 28,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,98 N | 19,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,94 N | -98,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -367,37 N | -301,19% |
Dòng tiền tự do | 248,11 N | 260,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web