Trang chủBTM • KLSE
add
BTM Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 RM
Phạm vi một năm
0,020 RM - 0,050 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
43,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
203,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -77,88 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,95 Tr | — |
Tổng tài sản | 64,78 Tr | — |
Tổng nợ | 10,72 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,76 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,81 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -5,60 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
112