Trang chủBTOC • NASDAQ
add
Armlogi Holding Corp
0,27 $
Sau giờ giao dịch:(1,71%)-0,0046
0,26 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 1,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,65 Tr USD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,54 Tr | 0,78% |
Chi phí hoạt động | 2,73 Tr | 6,42% |
Thu nhập ròng | -3,86 Tr | -132,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,49 | -131,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,18 Tr | -113,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,04 Tr | -1,50% |
Tổng tài sản | 153,06 Tr | -6,51% |
Tổng nợ | 134,54 Tr | 3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,86 Tr | -132,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,47 Tr | 73,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 239,21 N | -22,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -181,97 N | -102,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,41 Tr | -158,97% |
Dòng tiền tự do | -2,63 Tr | 74,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
210