Trang chủBTOG • NASDAQ
add
Bit Origin Ltd
0,12 $
Sau giờ giao dịch:(3,48%)-0,0040
0,11 $
Đóng cửa: 15 thg 1, 17:24:36 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,06 Tr USD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,75 N | — |
Chi phí hoạt động | 562,30 N | 244,54% |
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | 64,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,44 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -317,32 N | -181,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,64 N | -96,05% |
Tổng tài sản | 3,54 Tr | -47,10% |
Tổng nợ | 372,08 N | -93,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | 64,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 317,30 N | 119,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -304,36 N | -215,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,94 N | 100,47% |
Dòng tiền tự do | -59,72 N | -110,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
5