Trang chủBTP • SGX
add
Baker Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
102,45 Tr SGD
Số lượng trung bình
37,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,72 Tr | -35,81% |
Chi phí hoạt động | 5,31 Tr | -9,72% |
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | -210,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,32 | -272,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,04 Tr | -124,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,20 Tr | -16,51% |
Tổng tài sản | 262,41 Tr | -10,49% |
Tổng nợ | 28,00 Tr | -12,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | -210,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 Tr | -85,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,75 Tr | -124,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -141,00 N | 74,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -625,00 N | -103,92% |
Dòng tiền tự do | -1,49 Tr | -140,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
297