Trang chủBTPS • IDX
add
Bank BTPN Syariah Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.035,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.045,00 Rp - 1.075,00 Rp
Phạm vi một năm
800,00 Rp - 1.630,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
8,12 NT IDR
Số lượng trung bình
9,02 Tr
Tỷ số P/E
6,83
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 984,86 T | 0,41% |
Chi phí hoạt động | 584,09 T | 1,66% |
Thu nhập ròng | 255,56 T | -12,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,95 | -12,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 NT | 16,65% |
Tổng tài sản | 22,75 NT | 4,61% |
Tổng nợ | 12,79 NT | 2,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,96 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 255,56 T | -12,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 290,26 T | -17,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -828,56 T | -30,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -222,11 T | -194,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -760,42 T | -1.460,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 1991
Trang web
Nhân viên
14.224