Trang chủBTR • ASX
add
Brightstar Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
380,75 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,36 Tr | 1.688,87% |
Chi phí hoạt động | 14,51 Tr | 94,88% |
Thu nhập ròng | -18,34 Tr | -75,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,70 | 90,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,03 Tr | -18,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,80 Tr | 26,01% |
Tổng tài sản | 326,02 Tr | 57,28% |
Tổng nợ | 98,56 Tr | 130,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 707,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,34 Tr | -75,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,56 Tr | 30,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,52 Tr | -32,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,77 Tr | -10,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,69 Tr | -14,47% |
Dòng tiền tự do | -11,71 Tr | 5,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1