Trang chủBTTC • NASDAQ
add
Black Titan Corp
1,47 $
Sau giờ giao dịch:(2,61%)+0,038
1,51 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 18:49:37 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,57 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 39,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,36 Tr USD
Số lượng trung bình
59,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 841,44 N | — |
Chi phí hoạt động | 151,32 N | — |
Thu nhập ròng | 147,48 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 17,53 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,25 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 420,26 N | — |
Tổng tài sản | 2,22 Tr | — |
Tổng nợ | 1,21 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 580,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,48 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,62 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,74 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -213,05 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -148,22 N | — |
Dòng tiền tự do | 51,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
37