Trang chủBTU • CVE
add
Btu Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,055 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
91,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 111,02 N | 6,57% |
Thu nhập ròng | -116,43 N | -7,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | 10,38% |
Tổng tài sản | 7,50 Tr | -4,29% |
Tổng nợ | 87,59 N | 108,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,43 N | -7,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -113,95 N | 2,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,53 N | 22,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 820,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 599,02 N | 334,70% |
Dòng tiền tự do | -112,56 N | 47,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web