Trang chủBU • TSE
add
Burcon NutraScience Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,10 $
Mức chênh lệch một ngày
2,03 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 5,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 739,10 N | 1.101,94% |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | -31,53% |
Thu nhập ròng | -3,58 Tr | -100,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -483,76 | 83,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,60 Tr | 6,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 Tr | 117,81% |
Tổng tài sản | 23,97 Tr | 180,91% |
Tổng nợ | 26,46 Tr | 207,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,58 Tr | -100,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 Tr | -8,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -145,69 N | -1.621,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 Tr | 25,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -466,62 N | -4,63% |
Dòng tiền tự do | -1,50 Tr | -122,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15