Trang chủBUDI • IDX
add
Budi Starch & Sweetener Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
212,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
212,00 Rp - 212,00 Rp
Phạm vi một năm
170,00 Rp - 268,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
953,79 T IDR
Số lượng trung bình
249,35 N
Tỷ số P/E
10,76
Tỷ lệ cổ tức
5,03%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 NT | -2,47% |
Chi phí hoạt động | 87,10 T | 35,40% |
Thu nhập ròng | 28,49 T | 169,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | 176,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,11 T | 8,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,68 T | 88,74% |
Tổng tài sản | 4,10 NT | 7,37% |
Tổng nợ | 2,41 NT | 9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,49 T | 169,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,63 T | 119,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,97 T | -110,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,01 T | -95,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,31 T | 36,72% |
Dòng tiền tự do | -226,86 T | 37,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
3.649