Trang chủBUFAB • STO
add
Bufab AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
106,70 kr
Mức chênh lệch một ngày
104,18 kr - 107,28 kr
Phạm vi một năm
67,80 kr - 123,28 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
20,33 T SEK
Số lượng trung bình
225,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,93 T | 3,59% |
Chi phí hoạt động | 439,00 Tr | 5,28% |
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | 35,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | 30,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,57 | 54,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 247,00 Tr | 50,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,00 Tr | -2,84% |
Tổng tài sản | 9,32 T | 1,39% |
Tổng nợ | 5,29 T | 0,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | 35,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 224,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -704,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 470,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 184,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.853