Trang chủBUILDPRO • NSE
add
Shankara Buildpro Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
713,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
687,40 ₹ - 770,00 ₹
Phạm vi một năm
636,00 ₹ - 898,05 ₹
Số lượng trung bình
38,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,68 T | — |
Chi phí hoạt động | 304,90 Tr | — |
Thu nhập ròng | 320,70 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 525,20 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,10 Tr | — |
Tổng tài sản | 13,30 T | — |
Tổng nợ | 8,64 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 320,70 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -596,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,70 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 519,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,20 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web