Trang chủBURVA • IST
add
Burcelik Vana Sanayi ve Ticaret A.S.
Giá đóng cửa hôm trước
758,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
697,50 ₺ - 747,50 ₺
Phạm vi một năm
89,50 ₺ - 771,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,13 T TRY
Số lượng trung bình
90,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
OSPTX
0,36%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,02 Tr | -81,06% |
Chi phí hoạt động | 13,59 Tr | -18,11% |
Thu nhập ròng | -15,31 Tr | -1.246,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,51 | -6.975,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,82 Tr | -205,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,14 Tr | 263,90% |
Tổng tài sản | 127,13 Tr | -22,39% |
Tổng nợ | 39,90 Tr | -44,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 63,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,31 Tr | -1.246,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,95 Tr | 105,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -260,82 N | 85,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 Tr | 50,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 Tr | 95,59% |
Dòng tiền tự do | 2,90 Tr | 112,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
28