Trang chủBURY • CNSX
add
Burrell Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,55 N | -3,48% |
Thu nhập ròng | -14,32 N | -15,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 622,64 N | -3,77% |
Tổng tài sản | 695,76 N | -2,86% |
Tổng nợ | 15,44 N | 13,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 680,31 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,32 N | -15,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -86,00 | -144,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -86,00 | -144,56% |
Dòng tiền tự do | 5,14 N | 61,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web