Trang chủBVAXF • OTCMKTS
add
Biovaxys Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 Tr CAD
Số lượng trung bình
44,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 859,08 N | 7,09% |
Thu nhập ròng | -910,06 N | 23,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 N | -99,17% |
Tổng tài sản | 1,39 Tr | -42,41% |
Tổng nợ | 5,03 Tr | 89,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -172,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 70,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -910,06 N | 23,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | -156,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,06 Tr | 105.636.400,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -229,00 | -100,07% |
Dòng tiền tự do | 1,43 Tr | 249,91% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web