Trang chủBVC • NASDAQ
add
BitVentures Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
7,75 $
Mức chênh lệch một ngày
7,24 $ - 7,34 $
Phạm vi một năm
7,24 $ - 15,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,31 Tr USD
Số lượng trung bình
14,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 660,50 N | -75,07% |
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | -654,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -659,75 N | -63,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,88 Tr | -27,49% |
Tổng tài sản | 9,89 Tr | -40,93% |
Tổng nợ | 158,00 N | -98,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 129,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | -654,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
6