Trang chủBVCL • NSE
add
Barak Valley Cements Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
42,51 ₹ - 46,47 ₹
Phạm vi một năm
34,06 ₹ - 69,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
944,57 Tr INR
Số lượng trung bình
50,80 N
Tỷ số P/E
4.300,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 476,51 Tr | -12,93% |
Chi phí hoạt động | 353,00 Tr | 6,92% |
Thu nhập ròng | -23,07 Tr | -270,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,84 | -295,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,02 Tr | -86,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,59 Tr | -60,83% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,07 Tr | -270,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
296