Trang chủBVGG • TLV
add
Bait Ve Gag Real Estate Development Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
621,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
621,30 ILA - 674,30 ILA
Phạm vi một năm
584,50 ILA - 933,80 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
367,06 Tr ILS
Số lượng trung bình
37,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,21 Tr | -47,74% |
Chi phí hoạt động | 8,59 Tr | 32,30% |
Thu nhập ròng | -4,44 Tr | -295,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,62 | -473,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,89 Tr | -193,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,55 Tr | 176,78% |
Tổng tài sản | 734,89 Tr | 121,11% |
Tổng nợ | 492,54 Tr | 534,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,44 Tr | -295,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,15 Tr | -91,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 Tr | -114,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,29 Tr | 603,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,87 Tr | 529,27% |
Dòng tiền tự do | -59,11 Tr | -683,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
33