Trang chủBVIC • IDX
add
Bank Victoria International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
104,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
104,00 Rp - 106,00 Rp
Phạm vi một năm
70,00 Rp - 185,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 NT IDR
Số lượng trung bình
6,46 Tr
Tỷ số P/E
14,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,03 T | -1,92% |
Chi phí hoạt động | 148,45 T | -1,24% |
Thu nhập ròng | 3,96 T | -89,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | -89,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 172,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 NT | 346,57% |
Tổng tài sản | 36,20 NT | 16,61% |
Tổng nợ | 31,83 NT | 17,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,37 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,96 T | -89,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -416,16 T | 18,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 NT | -23,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 NT | -16,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,77 NT | -56,85% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
723